Doanh thu là gì? Công thức tính và cách phân biệt với lợi nhuận

Ngọc HuếMarketing

Hiểu rõ Doanh thu là gì chính là nền tảng để bạn xây dựng một kế hoạch tài chính vững chắc. Khi nắm được cách tính doanh thu chuẩn xác. Nhà quản trị có thể dễ dàng điều chỉnh quy mô sản xuất và tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Hãy cùng đi sâu vào tìm hiểu những kiến thức nền tảng về chỉ số quan trọng này ngay trong bài viết sau.

1. Doanh thu là gì?

Có thể hiểu doanh thu hay revenue chính là tổng hợp tất cả các nguồn tiền và tài sản. Mà đơn vị có được thông qua việc trao đổi hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ cho khách hàng. Đây thực chất là kết quả thu nhập thô từ các hoạt động kinh tế. Mà doanh nghiệp trực tiếp vận hành trong suốt quá trình hoạt động của mình.

Dựa trên hệ thống pháp lý tài chính tại Việt Nam, cụ thể là chuẩn mực kế toán (VAS) số 14. Khái niệm về doanh thu được diễn giải chi tiết như sau:

“Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được trong kỳ kế toán. Phát sinh từ các hoạt động sản xuất, kinh doanh thông thường của doanh nghiệp. Góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu.

Bên cạnh đó, các quy định tại điều 78 của Thông tư 200. Cũng cung cấp cái nhìn cụ thể và sâu sắc hơn:

“Doanh thu là lợi ích kinh tế thu được làm tăng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp. Ngoại trừ phần đóng góp thêm của các cổ đông. Doanh thu được ghi nhận tại thời điểm giao dịch phát sinh. Khi chắc chắn thu được lợi ích kinh tế. Được xác định theo giá trị hợp lý của các khoản được quyền nhận. Không phân biệt đã thu tiền hay sẽ thu được tiền.”
doanh-thu-la-gi
Thế nào là doanh thu?

2. Ý nghĩa của doanh thu bạn cần biết?

Doanh thu không chỉ là những con số trên báo cáo tài chính Đây là yếu tố quan trọng quyết định sự tồn tại của mọi thực thể kinh doanh. Chỉ số này mang những vai trò và ý nghĩa sau đây:

2.1. Là nguồn vốn tự có để duy trì hoạt động

Vai trò quan trọng nhất của doanh thu là tạo ra dòng tiền Để duy trì các hoạt động hàng ngày. Toàn bộ các khoản chi phí thiết yếu. Ví dụ như trả lương cho nhân viên, thanh toán tiền thuê mặt bằng. Điện nước và nhập nguyên vật liệu đều phụ thuộc trực tiếp vào số tiền thu về.

2.2. Nền tảng khởi điểm để tạo ra lợi nhuận

Doanh thu đóng vai trò là số bị trừ trong mọi bài toán kinh tế. Bạn không thể có lợi nhuận nếu không tạo ra doanh thu trước đó. Đây là căn cứ đầu tiên để nhà quản trị thực hiện. Các bước khấu trừ giá vốn hàng bán, chi phí vận hành và thuế. Doanh thu càng lớn thì biên độ để tạo ra thặng dư và lợi nhuận thực tế càng rộng mở cho doanh nghiệp.

2.3. Thước đo hiệu quả cạnh tranh trên thị trường

Ý nghĩa của doanh thu còn nằm ở việc phản ánh sức khỏe của thương hiệu. Một mức doanh thu tăng trưởng ổn định cho thấy sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn đang đáp ứng đúng nhu cầu thị trường và được khách hàng ưu tiên lựa chọn hơn các đối thủ cạnh tranh. Đây là bằng chứng thực tế nhất để đánh giá hiệu quả của bộ máy bán hàng và các chiến dịch truyền thông.

2.4. Cơ sở để mở rộng quy mô và thu hút đầu tư

Doanh thu là thông số quan trọng để các ngân hàng và nhà đầu tư đánh giá tiềm năng của một đơn vị. Dòng tiền ổn định chứng tỏ doanh nghiệp có năng lực tài chính tốt, đủ khả năng chi trả các khoản nợ và tái đầu tư để phát triển lâu dài. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng huy động vốn để mở rộng thị trường hoặc nâng cấp công nghệ sản xuất.

2.5. Căn cứ pháp lý cho nghĩa vụ thuế

Về phương diện quản lý nhà nước, doanh thu là cơ sở để xác định các khoản thuế phải nộp. Việc ghi nhận doanh thu minh bạch không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm với ngân sách quốc gia mà còn xây dựng được uy tín và sự chuyên nghiệp đối với các cơ quan kiểm toán.

Việc hiểu sâu sắc các vai trò này giúp chủ doanh nghiệp không chỉ tập trung vào việc bán hàng mà còn biết cách điều phối dòng tiền một cách khôn ngoan để đạt được sự tăng trưởng bền vững nhất.

3. Bốn loại doanh thu phổ biến hiện nay

doanh-thu-la-gi
Bốn loại danh thu phổ biến hiện nay

3.1. Doanh thu từ hoạt động kinh doanh

Đây là nguồn thu nhập cốt lõi phát sinh từ hoạt động sản xuất và kinh doanh chính của đơn vị. Nguồn thu này được chia thành hai mảng cụ thể:

Hoạt động bán hàng: Bao gồm số tiền thu về từ việc tiêu thụ các sản phẩm do doanh nghiệp tự sản xuất. Hàng hóa mua về để bán lại hoặc các giao dịch liên quan đến bất động sản đầu tư.

Cung cấp dịch vụ: Là khoản tiền thu được từ việc thực hiện các công việc theo thỏa thuận trong hợp đồng. Như vận tải, du lịch, cho thuê tài sản cố định hoặc các dịch vụ chuyên môn khác.

3.2. Doanh thu từ các danh mục đầu tư tài chính

Nhóm này phát sinh từ việc sử dụng nguồn vốn để tạo ra thêm lợi nhuận. Thay vì chỉ tập trung vào bán hàng hóa thông thường.

Lãi suất và cổ tức: Tiền lãi nhận được từ các khoản gửi ngân hàng, lãi cho vay. Hoặc phần lợi nhuận được chia khi bạn sở hữu cổ phiếu của công ty khác.

Kinh doanh chứng khoán: Các khoản thu từ việc mua bán các loại giấy tờ có giá, trái phiếu hoặc tín phiếu trên thị trường.

Thanh lý vốn góp: Tiền thu về khi bạn rút vốn hoặc bán lại các phần vốn đã đầu tư vào những công ty con và đơn vị liên kết.

3.3. Doanh thu từ nội bộ

Loại doanh thu này phản ánh giá trị hàng hóa và dịch vụ. Được trao đổi giữa các bộ phận trong cùng một hệ thống. Đặc điểm của nhóm này bao gồm việc phát sinh từ luân chuyển sản phẩm giữa các đơn vị trực thuộc có sự hạch toán phụ thuộc lẫn nhau.

Giá trị giao dịch được xác định dựa trên mức giá bán nội bộ quy định trong tổ chức. Điều đó, giúp đánh giá hiệu quả phối hợp và luân chuyển nguồn lực bên trong của một tập đoàn hoặc tổng công ty.

3.4. Doanh thu từ các nguồn thu nhập khác

Đây là những khoản tiền thu về từ các hoạt động không diễn ra thường xuyên và không nằm trong mục tiêu kinh doanh trọng tâm. Các khoản này bao gồm tiền thu được từ việc thanh lý các loại máy móc, thiết bị hoặc công cụ dụng cụ đã khấu hao hết.

Các khoản thu từ việc bán nguyên vật liệu dư thừa hoặc phế liệu sau quá trình sản xuất; các khoản nợ phải trả nhưng vì lý do khách quan mà doanh nghiệp không cần phải thực hiện chi trả nữa; hoặc các khoản tiền được bồi thường từ đối tác do vi phạm hợp đồng kinh tế.

4. Quy định về doanh thu

4.1. Điều kiện ghi nhận doanh thu là gì?

Điều kiện ghi nhận doanh thu từ hoạt động bán hàng

Dựa theo các chỉ dẫn kỹ thuật tại điều 57 của Thông tư 133 dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, việc ghi nhận doanh thu từ hoạt động bán hàng cần tuân thủ các nguyên tắc kế toán nghiêm ngặt để đảm bảo tính minh bạch và chính xác trong báo cáo tài chính.

doanh-thu-la-gi
Điều kiện ghi nhận doanh thu từ bán hàng

Điều kiện ghi nhận doanh thu cung cấp dịch vụ

Dựa trên các hướng dẫn chi tiết tại khoản 1.3 điều 57 của Thông tư 133, việc ghi nhận doanh thu đối với các hoạt động cung cấp dịch vụ chỉ được thực hiện khi kết quả của giao dịch đó được xác định một cách tin cậy.

doanh-thu-la-gi
Điều kiện ghi nhận doanh thu từ cung cấp dịch vụ

4.2. Xác định thời điểm ghi nhận doanh thu là gì?

Việc hạch toán đúng thời điểm giúp phản ánh minh bạch tình hình tài chính của doanh nghiệp. Tùy vào hình thức giao dịch, thời điểm ghi nhận được quy định như sau:

  • Hoạt động bán hàng hóa: Ghi nhận ngay khi phần lớn rủi ro và quyền sở hữu sản phẩm. Mà đã được chuyển giao hoàn toàn cho người mua. Bất kể đã thu được tiền hay chưa.
  • Hoạt động cung cấp dịch vụ: Được xác định tại thời điểm công việc hoàn tất. Hoặc căn cứ vào tỷ lệ phần trăm khối lượng dịch vụ đã thực hiện xong tại ngày lập báo cáo tài chính.
  • Hoạt động xây lắp và kiến trúc: Căn cứ trực tiếp vào biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoàn thành theo từng giai đoạn. Hoặc toàn bộ công trình đã được các bên ký xác nhận.
  • Hoạt động đầu tư tài chính: Ghi nhận ngay khi đơn vị phát sinh quyền được nhận các khoản lợi ích kinh tế. Ví dụ như tiền lãi cho vay, lãi tiền gửi hoặc cổ tức được chia từ việc góp vốn.
  • Giao dịch xuất khẩu: Thời điểm được xác định khi các thủ tục hải quan đã hoàn tất. Quyền kiểm soát hàng hóa chính thức được chuyển giao cho đối tác nước ngoài theo các điều kiện thương mại quốc tế.

4.3. Các khoản không bao gồm trong doanh thu là gì?

Để phản ánh chính xác kết quả kinh doanh. Kế toán cần loại trừ các khoản mục sau ra khỏi chỉ số doanh thu:

  • Các loại thuế thu hộ: Gồm thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt. Thuế xuất khẩu và thuế bảo vệ môi trường phải nộp vào ngân sách nhà nước.
  • Tiền thu hộ bên thứ ba: Các khoản thu từ hoạt động đại lý bán đúng giá hưởng hoa hồng. Hoặc các dịch vụ thu hộ tiền cho đối tác.
  • Tiền khách hàng ứng trước: Các khoản đặt cọc hoặc thanh toán trước khi hàng hóa chưa được bàn giao. Hoặc dịch vụ chưa thực hiện xong.
  • Các khoản giảm trừ doanh thu: Bao gồm chiết khấu thương mại dành cho khách hàng mua sỉ. Giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại.
  • Thu nhập từ thanh lý tài sản: Tiền thu từ việc bán máy móc, thiết bị cũ hoặc công cụ dụng cụ (khoản này được hạch toán vào mục thu nhập khác).

5. Công thức tính doanh thu chính xác

5.1. Cách tính tổng doanh thu cơ bản

Đây là công thức nền tảng nhất để xác định số tiền thô mà doanh nghiệp thu về từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ:

Tổng doanh thu = Sản lượng hàng hóa tiêu thụ x Giá bán đơn vị sản phẩm

Trong đó:

  • Sản lượng hàng hóa tiêu thụ: Là tổng số lượng sản phẩm hoặc khối lượng dịch vụ đã được khách hàng chấp nhận thanh toán trong một kỳ kế toán.
  • Giá bán đơn vị: Là mức giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi đã trừ đi các loại thuế thu hộ cho nhà nước nếu có.

5.2. Công thức tính doanh thu thuần

Doanh thu thuần là con số thực tế còn lại sau khi đã loại bỏ các yếu tố làm sụt giảm lợi ích kinh tế của doanh nghiệp. Đây là chỉ số quan trọng để tính toán lợi nhuận:

Doanh thu thuần = Tổng doanh thu – Các khoản giảm trừ doanh thu

Các khoản giảm trừ thường bao gồm:

  • Chiết khấu thương mại: Khoản giảm giá cho khách hàng mua với số lượng lớn.
  • Giảm giá hàng bán: Khoản giảm trừ cho khách hàng khi sản phẩm bị lỗi hoặc kém phẩm chất.
  • Hàng bán bị trả lại: Giá trị của các sản phẩm bị khách hàng từ chối nhận và gửi trả lại doanh nghiệp.

5.3. Công thức tính doanh thu tài chính và thu nhập khác

Bên cạnh mảng bán hàng cốt lõi, doanh nghiệp còn phát sinh các dòng tiền từ đầu tư hoặc hoạt động không thường xuyên:

  • Tổng doanh thu hoạt động tài chính = Tiền lãi cho vay + Cổ tức được chia + Lãi kinh doanh chứng khoán + Lãi chênh lệch tỷ giá
  • Thu nhập khác = Tiền thanh lý tài sản + Tiền bồi thường hợp đồng + Các khoản thu nhập không thường xuyên khác

6. 5+ chiến lược bứt phá doanh thu cho doanh nghiệp

Tập trung vào nhóm khách hàng trung thành

Chi phí để giữ chân một khách hàng cũ luôn thấp hơn rất nhiều so với việc tìm kiếm một khách hàng mới. Bạn nên xây dựng các chương trình thành viên, ưu đãi đặc quyền hoặc chính sách chăm sóc cá nhân hóa để khuyến khích họ quay lại mua sắm thường xuyên. Những khách hàng hài lòng không chỉ mang lại dòng tiền ổn định mà còn trở thành những người quảng bá thương hiệu miễn phí và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp.

doanh-thu-la-gi
Tập trung nhóm khách hàng trung thành

Chiến lược nâng cao giá trị đơn hàng trung bình

Thay vì chỉ tập trung vào số lượng người mua, bạn hãy tìm cách để mỗi khách hàng chi tiêu nhiều hơn trong một lần giao dịch. Ví dụ, khi khách hàng mua một chiếc máy tính, việc gợi ý thêm chuột hoặc túi chống sốc sẽ giúp doanh số của bạn tăng lên đáng kể mà không tốn thêm chi phí marketing.

doanh-thu-la-gi
Công thức tính giá trị đơn hàng

Mở rộng kênh phân phối đa nền tảng

Việc xuất hiện trên nhiều kênh giúp bạn tiếp cận được nhiều tệp khách hàng khác nhau và tạo sự thuận tiện tối đa cho người mua. Một hệ thống bán hàng đa kênh đồng bộ sẽ giúp dòng tiền đổ về doanh nghiệp liên tục và không bị phụ thuộc vào một nguồn duy nhất.

Xây dựng chiến lược kinh doanh đa kênh

Tối ưu hóa chiến lược giá bán

Giá cả là yếu tố nhạy cảm ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Bạn có thể áp dụng các mô hình giá linh hoạt như giá combo, giá theo khung giờ vàng hoặc các gói dịch vụ theo phân khúc từ cơ bản đến cao cấp. Việc điều chỉnh giá một cách khôn ngoan dựa trên nghiên cứu thị trường sẽ giúp sản phẩm của bạn trở nên hấp dẫn hơn đối với từng nhóm đối tượng khách hàng khác nhau.

Một số chiến lược giá phổ biến hiện nay

Nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng

Một quy trình mua hàng đơn giản, nhanh chóng cùng sự hỗ trợ tận tâm từ đội ngũ nhân viên sẽ tạo ra ấn tượng tốt đẹp trong tâm trí người dùng. Khi khách hàng có được trải nghiệm mua sắm tuyệt vời, họ sẽ ít quan tâm hơn đến giá cả và có xu hướng gắn bó lâu dài với thương hiệu. Sự hài lòng của khách hàng chính là nền tảng vững chắc nhất để tạo ra sự tăng trưởng doanh thu bền vững và ổn định.

Nâng cao độ hài lòng khách hàng

7. Doanh thu khác thu nhập, lợi nhuận như thế nào?

Việc phân biệt rõ ràng giữa doanh thu, thu nhập và lợi nhuận là kỹ năng quan trọng giúp bạn đánh giá chính xác hiệu quả kinh doanh. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn nhận diện sự khác biệt giữa ba khái niệm này:

Tiêu chí so sánh

Doanh thu

Lợi nhuận

Thu nhập

Bản chất Là tổng số tiền thu được từ việc bán hàng và cung cấp dịch vụ. Là số tiền còn lại sau khi đã lấy doanh thu trừ đi toàn bộ chi phí. Là khái niệm rộng bao gồm cả doanh thu và các khoản thu nhập khác.
Cách tính toán Bằng Sản lượng nhân với Đơn giá bán. Bằng Doanh thu thuần trừ đi Tổng chi phí và Thuế. Bằng Doanh thu hoạt động cộng với Các khoản thu nhập phát sinh khác.
Đặc điểm dòng tiền Là chỉ số thô, chưa phản ánh mức độ lãi hay lỗ của đơn vị. Phản ánh trực tiếp kết quả kinh doanh là có lãi hay đang thua lỗ. Phản ánh tổng giá trị tài sản hoặc tiền bạc chảy vào doanh nghiệp.
Vị trí báo cáo Nằm ở các dòng đầu tiên của báo cáo kết quả kinh doanh. Nằm ở dòng cuối cùng (Lợi nhuận sau thuế) của báo cáo. Xuất hiện ở nhiều khoản mục khác nhau trên báo cáo tài chính.
Mục đích sử dụng Đánh giá quy mô và khả năng tiêu thụ sản phẩm trên thị trường. Đánh giá mức độ hiệu quả trong việc quản lý chi phí và sinh lời. Đánh giá tổng quan mọi nguồn tiền đổ về doanh nghiệp.

Bạn có thể hình dung doanh thu là con số tổng quát nhất khi mới bán được hàng. Lợi nhuận chính là phần tiền thực sự chảy vào túi của bạn sau khi đã thanh toán hết mọi hóa đơn, tiền lương và tiền thuế. Trong khi đó, thu nhập là một cái giỏ chứa cả tiền bán hàng thông thường lẫn các nguồn tiền bất ngờ khác như lãi ngân hàng hay tiền bán tài sản cũ.

8. Câu hỏi thường gặp

8.1. Doanh thu khác doanh số thế nào?

Doanh số là tổng số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ đã bán được, đơn vị tính là sản phẩm. Trong khi đó, doanh thu là giá trị bằng tiền thu về từ việc bán số hàng hóa đó.

8.2. Tổng doanh thu bao gồm những gì?

Tổng doanh thu bao gồm tiền bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ cốt lõi, doanh thu từ các hoạt động đầu tư tài chính như lãi vay, cổ tức và các khoản thu nhập khác phát sinh không thường xuyên như thanh lý tài sản hay tiền bồi thường hợp đồng.

8.3. Nguyên tắc ghi nhận doanh thu trong kế toán?

Doanh thu được ghi nhận ngay khi quyền sở hữu hàng hóa hoặc dịch vụ đã chuyển giao cho người mua và doanh nghiệp chắc chắn thu được lợi ích kinh tế. Việc ghi nhận này dựa trên giá trị hợp lý của các khoản được quyền nhận, không phụ thuộc vào việc đã thu được tiền mặt hay chưa.

8.4. Doanh thu 400 triệu thì đóng thuế bao nhiêu?

Với cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 100 triệu một năm là đã thuộc diện phải nộp thuế. Số thuế cụ thể cho mức 400 triệu sẽ tính theo tỷ lệ phần trăm dựa trên ngành nghề kinh doanh, thường bao gồm thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập nhân với tổng tỷ lệ dao động từ 1,5 phần trăm đến 10 phần trăm trên tổng doanh thu.

8.5. Tại sao doanh thu tăng cao nhưng doanh nghiệp vẫn thua lỗ?

Tình trạng này xảy ra khi tổng chi phí vận hành như giá vốn hàng bán, lương nhân viên, chi phí quảng cáo và tiền thuê mặt bằng tăng quá nhanh. Khi tổng các khoản chi này vượt xa số tiền thu về, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình trạng thua lỗ dù dòng tiền chảy vào vẫn rất lớn.

Biết rõ Doanh thu là gì chính là nền tảng đầu tiên giúp bạn kinh doanh thuận lợi và hiệu quả hơn. Khi đã hiểu cách dòng tiền vận hành, bạn sẽ tự tin đưa ra những quyết định đầu tư đúng đắn để mang về thêm lợi nhuận cho mình. Navee hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp bạn quản lý tài chính tốt hơn và đưa công việc kinh doanh của bạn ngày càng phát triển mạnh mẽ.

Nội dung có hữu ích cho bạn?

Bình chọn 5 sao nếu bạn tìm được thông tin hữu ích!

Xếp hạng: 0 / 5. Lượt bình chọn: 0